compensatory time

Học thuật
Thân thiện
compensatory time

An employee uses compensatory time to leave work early on Friday.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Thời gian , thời gian nghỉ : thời gian nghỉ ngơi được cấp cho người lao động để thay thế cho tiền lương làm thêm giờ, như một hình thức đền bù cho việc đã làm việc ngoài giờ quy định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Instead of overtime pay, the company offers compensatory time. (Thay vì trả lương làm thêm giờ, công ty cung cấp thời gian nghỉ .)
    • She accumulated 20 hours of compensatory time last month. ( ấy đã tích lũy được 20 giờ thời gian vào tháng trước.)
    • Employees can use their compensatory time to take a day off. (Nhân viên có thể sử dụng thời gian của họ để nghỉ một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accrue/earn compensatory time": tích lũy/kiếm được thời gian nghỉ .

    • You will accrue compensatory time for any hours worked over 40 per week. (Bạn sẽ tích lũy thời gian cho bất kỳ giờ làm việc nào vượt quá 40 giờ mỗi tuần.)
  • "to use/take compensatory time": sử dụng/nghỉ thời gian .

    • I plan to take my compensatory time next Friday. (Tôi dự định sẽ nghỉ vào thứ Sáu tuần tới.)
  • "compensatory time off": thời gian nghỉ (cụm từ đầy đủ hơn).

    • The policy allows for compensatory time off in lieu of payment. (Chính sách cho phép nghỉ thay thế cho việc thanh toán tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Comp time (n, viết tắt thông tục): thời gian .

    • I have a lot of comp time to use before the end of the year. (Tôi nhiều thời gian để sử dụng trước cuối năm.)
  • Time off in lieu (TOIL) (n): thời gian nghỉ thay thế (cụm từ có nghĩa tương tự, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).

Từ đồng nghĩa
  • Time off in lieu: thời gian nghỉ thay thế.
  • Overtime leave: nghỉ phép cho giờ làm thêm.
Từ trái nghĩa
  • Overtime pay: tiền lương làm thêm giờ.
  • Premium pay: lương trả thêm (cho giờ làm thêm, ngày lễ).
Lưu ý sử dụng
  • "Compensatory time" một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh luật lao động quản lý nhân sự. khác với "overtime pay" (tiền lương làm thêm giờ).
  • Việc cấp "compensatory time" thường phải tuân theo các quy định pháp luật cụ thể của từng quốc gia hoặc vùng lãnh thổ về lao động.
compensatory time

An employee uses compensatory time to leave work early on Friday.

Noun
  1. thời gian
  2. thời gian nghỉ ngơi dành cho công nhân để đền bù cho việc làm ngoài giờ.